星期日旅行 tinh kì nhật lữ hành Hán Việt: tinh kì nhật lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 日 (nhật) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việttinh kì nhật lữ hànhTừ loạidanhCấu tạo星 + 期 + 日 + 旅 + 行 · tinh + kì + nhật + lữ + hành nghĩa thành phần: tinh + kì + nhật + lữ + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Du ngoạn Chủ nhậtMainlandKaggle Zh-Vi Sunday runEngCihui Sunday run Từ liên quan Gần nghĩa旅行代理商 · 旅行推销员 · 旅行用品商 · 旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮