星期日旅行 tinh kì nhật lữ hành Hán Việt: tinh kì nhật lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 日 (nhật) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việttinh kì nhật lữ hànhCấu tạo星 + 期 + 日 + 旅 + 行 · tinh + kì + nhật + lữ + hành nghĩa thành phần: tinh + kì + nhật + lữ + hành Nghĩa EngCihui Sunday run