星期四 xīng qī sì · tinh kì tứ Hán Việt: tinh kì tứ · Pinyin: xīng qī sì Tổng quan Thứ Năm Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 四 (tứ)Pinyinxīng qī sìHán Việttinh kì tứCấu tạo星 + 期 + 四 · tinh + kì + tứ nghĩa thành phần: tinh + kì + tứ Nghĩa ViệtCihui Thứ NămEngCC-CEDICT ThursdayCihui Thursday Từ liên quan Từ đồng nghĩa木曜日