木曜日
mộc diệu nhật
Hán Việt: mộc diệu nhật · Pinyin: mù yào rì
Tổng quan
thứ Năm (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ Năm (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 七曜日的第五日。即星期四。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称星期四。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称星期四。
Eng
- CC-CEDICT Thursday (used in ancient Chinese astronomy)
- Cihui Thursday (used in ancient Chinese astronomy)
ja
- JMdict Thursday