星期天兒 tinh kì thiên nhi Hán Việt: tinh kì thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việttinh kì thiên nhiCấu tạo星 + 期 + 天 + 兒 · tinh + kì + thiên + nhi nghĩa thành phần: tinh + kì + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 星期天兒 īngqītiānr ►See Xīngqītiān