星期日報 xīng qī rì bào · tinh kì nhật báo Hán Việt: tinh kì nhật báo · Pinyin: xīng qī rì bào Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 日 (nhật) + 報 (báo)Pinyinxīng qī rì bàoHán Việttinh kì nhật báoCấu tạo星 + 期 + 日 + 報 · tinh + kì + nhật + báo nghĩa thành phần: tinh + kì + nhật + báo