星條旗歌 xīng tiáo qí gē · tinh điều kì ca Hán Việt: tinh điều kì ca · Pinyin: xīng tiáo qí gē Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 條 (điều) + 旗 (kì) + 歌 (ca)Pinyinxīng tiáo qí gēHán Việttinh điều kì caCấu tạo星 + 條 + 旗 + 歌 · tinh + điều + kì + ca nghĩa thành phần: tinh + điều + kì + ca