星橋火樹 xīng qiáo huǒ shù · tinh kiều hỏa thụ Hán Việt: tinh kiều hỏa thụ · Pinyin: xīng qiáo huǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 橋 (kiều) + 火 (hỏa) + 樹 (thụ)Pinyinxīng qiáo huǒ shùHán Việttinh kiều hỏa thụCấu tạo星 + 橋 + 火 + 樹 · tinh + kiều + hỏa + thụ nghĩa thành phần: tinh + kiều + hỏa + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容节日的夜晚灯火辉煌的景色。