星河戰隊 xīng hé zhàn duì · tinh hà chiến đội Hán Việt: tinh hà chiến đội · Pinyin: xīng hé zhàn duì Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 河 (hà) + 戰 (chiến) + 隊 (đội)Pinyinxīng hé zhàn duìHán Việttinh hà chiến độiCấu tạo星 + 河 + 戰 + 隊 · tinh + hà + chiến + đội nghĩa thành phần: tinh + hà + chiến + đội