星流影集

xīng liú yǐng jítinh lưu ảnh tập

Hán Việt: tinh lưu ảnh tập · Pinyin: xīng liú yǐng jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

集:聚集,会合。像流星飞驰,影子汇聚。形容行动迅速

Cấu tạo: 星 (tinh) + 流 (lưu) + 影 (ảnh) + 集 (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集:聚集,会合。像流星飞驰,影子汇聚。形容行动迅速

Từ liên quan

Gần nghĩa

星流霆击 · 星流电击 · 星流电激