星流影集 xīng liú yǐng jí · tinh lưu ảnh tập Hán Việt: tinh lưu ảnh tập · Pinyin: xīng liú yǐng jí Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 流 (lưu) + 影 (ảnh) + 集 (tập)Pinyinxīng liú yǐng jíHán Việttinh lưu ảnh tậpCấu tạo星 + 流 + 影 + 集 · tinh + lưu + ảnh + tập nghĩa thành phần: tinh + lưu + ảnh + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集:聚集,会合。像流星飞驰,影子汇聚。形容行动迅速