星流霆擊

xīng liú tíng jī tinh lưu đình kích

Hán Việt: tinh lưu đình kích · Pinyin: xīng liú tíng jī

Tổng quan

mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ) | điềm báo phát triển mãnh liệt | dấu hiệu điềm gở

Cấu tạo: (tinh) + (lưu) + (đình) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ) | điềm báo phát triển mãnh liệt | dấu hiệu điềm gở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指如流星闪电。形容迅猛异常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如流星闪电。形容迅猛异常。

Eng

  • CC-CEDICT meteor shower and violent thunderclaps (idiom); omens of violent development|portentous signs
  • Cihui meteor shower and violent thunderclaps (idiom); omens of violent development; portentous signs