星點間的 tinh điểm gian đích Hán Việt: tinh điểm gian đích Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 點 (điểm) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việttinh điểm gian đíchCấu tạo星 + 點 + 間 + 的 · tinh + điểm + gian + đích nghĩa thành phần: tinh + điểm + gian + đích Nghĩa EngCihui interasteric