星燧貿遷 xīng suí mào qiān · tinh toại mậu thiên Hán Việt: tinh toại mậu thiên · Pinyin: xīng suí mào qiān Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 燧 (toại) + 貿 (mậu) + 遷 (thiên)Pinyinxīng suí mào qiānHán Việttinh toại mậu thiênCấu tạo星 + 燧 + 貿 + 遷 · tinh + toại + mậu + thiên nghĩa thành phần: tinh + toại + mậu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燧:火镜,古代的取火器;贸:交易。比喻岁月变迁。