星牖月窗

xīng yǒu yuè chuāng tinh dũ nguyệt song

Hán Việt: tinh dũ nguyệt song · Pinyin: xīng yǒu yuè chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (dũ) + (nguyệt) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牖:窗户。指岩洞石窟前通光的孔窍。