星狀組織 tinh trạng tổ chức Hán Việt: tinh trạng tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 狀 (trạng) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việttinh trạng tổ chứcCấu tạo星 + 狀 + 組 + 織 · tinh + trạng + tổ + chức nghĩa thành phần: tinh + trạng + tổ + chức Nghĩa EngCihui actinenchyma