星眸皓齒

xīng móu hào chǐ tinh mâu hạo xỉ

Hán Việt: tinh mâu hạo xỉ · Pinyin: xīng móu hào chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mâu) + (hạo) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 常用來形容人的容貌明麗。亦指美人。元.楊訥《劉行首》第三折:「捨性命輕拋撇,則戀著星眸皓齒,杏臉鶯舌。」也作「皓齒明眸」。