星眸皓齒 xīng móu hào chǐ · tinh mâu hạo xỉ Hán Việt: tinh mâu hạo xỉ · Pinyin: xīng móu hào chǐ Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 眸 (mâu) + 皓 (hạo) + 齒 (xỉ)Pinyinxīng móu hào chǐHán Việttinh mâu hạo xỉCấu tạo星 + 眸 + 皓 + 齒 · tinh + mâu + hạo + xỉ nghĩa thành phần: tinh + mâu + hạo + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眸:眼珠;皓:白的样子。明亮的眼睛,洁白的牙齿。形容女子容貌美丽。比喻美女。