星離雲散 xīng lí yún sàn · tinh li vân tán Hán Việt: tinh li vân tán · Pinyin: xīng lí yún sàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 離 (li) + 雲 (vân) + 散 (tán)Pinyinxīng lí yún sànHán Việttinh li vân tánCấu tạo星 + 離 + 雲 + 散 · tinh + li + vân + tán nghĩa thành phần: tinh + li + vân + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像流星和风雨一样迅速离散。比喻在一起的人纷纷别离了。