星移斗換

xīng yí dǒu huàn tinh di đẩu hoán

Hán Việt: tinh di đẩu hoán · Pinyin: xīng yí dǒu huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (di) + (đẩu) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斗:北斗星。星斗变动位置。指季节或时间的变化。