星移斗換

xīng yí dǒu huàn tinh di đẩu hoán

Hán Việt: tinh di đẩu hoán · Pinyin: xīng yí dǒu huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (di) + (đẩu) + (hoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星辰移動。見「物換星移」條。01.《喻世明言.卷三○.明悟禪師趕五戒》:「日往月來,星移斗換,不覺又十載有餘。」