星移漏轉

xīng yí lòu zhuǎn tinh di lậu chuyển

Hán Việt: tinh di lậu chuyển · Pinyin: xīng yí lòu zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (di) + (lậu) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星位移位,更漏转换。谓夜深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星座移位,更漏转换。谓夜深。