星移物換
tinh di vật hoán
Hán Việt: tinh di vật hoán · Pinyin: xīng yí wù huàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星移:星辰移位;物换:景物变幻。景物改变了,星辰的位置也移动了。比喻时间的变化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.星位移动,景物改换。谓时序变迁。
- Tân Hoa Tự Điển 星移星辰移位;物换景物变幻。景物改变了,星辰的位置也移动了。比喻时间的变化。
Eng
- Cihui 星移物換 īngyíwùhuàn f.e. Things change with the passing of years.