星空模擬 tinh không mô nghĩ Hán Việt: tinh không mô nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 空 (không) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ)Hán Việttinh không mô nghĩCấu tạo星 + 空 + 模 + 擬 · tinh + không + mô + nghĩ nghĩa thành phần: tinh + không + mô + nghĩ Nghĩa EngCihui starfield simulation