星空聯盟 xīng kōng lián méng · tinh không liên minh Hán Việt: tinh không liên minh · Pinyin: xīng kōng lián méng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 空 (không) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinxīng kōng lián méngHán Việttinh không liên minhCấu tạo星 + 空 + 聯 + 盟 · tinh + không + liên + minh nghĩa thành phần: tinh + không + liên + minh