星系分类

xīng xì fēn lèitinh hệ phân loại

Hán Việt: tinh hệ phân loại · Pinyin: xīng xì fēn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 系 (hệ) + 分 (phân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại thiên hà

Đức

  • Handedict Hubble-Sequenz (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分类上的 · 分类单元 · 分类学家 · 分类理论 · 分类课税 · 分类器 · 分类学 · 分类帐