星羅雲佈 xīng luó yún bù · tinh la vân bố Hán Việt: tinh la vân bố · Pinyin: xīng luó yún bù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 羅 (la) + 雲 (vân) + 佈 (bố)Pinyinxīng luó yún bùHán Việttinh la vân bốCấu tạo星 + 羅 + 雲 + 佈 · tinh + la + vân + bố nghĩa thành phần: tinh + la + vân + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹星罗棋布。形容数量很多,分布很广。Tân Hoa Tự Điển 1.犹星罗棋布。