星艦戰將 xīng jiàn zhàn jiāng · tinh hạm chiến tương Hán Việt: tinh hạm chiến tương · Pinyin: xīng jiàn zhàn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 艦 (hạm) + 戰 (chiến) + 將 (tương)Pinyinxīng jiàn zhàn jiāngHán Việttinh hạm chiến tươngCấu tạo星 + 艦 + 戰 + 將 · tinh + hạm + chiến + tương nghĩa thành phần: tinh + hạm + chiến + tương