星落雲散

xīng luò yún sàn tinh lạc vân tán

Hán Việt: tinh lạc vân tán · Pinyin: xīng luò yún sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (lạc) + (vân) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻惨败。

Eng

  • Cihui 星落雲散 īngluòyúnsàn id. be routed