星蛇紋石 tinh xà văn thạch Hán Việt: tinh xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việttinh xà văn thạchCấu tạo星 + 蛇 + 紋 + 石 · tinh + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: tinh + xà + văn + thạch Nghĩa EngCihui radiotine