星行夜歸

xīng xíng yè guī tinh hành dạ quy

Hán Việt: tinh hành dạ quy · Pinyin: xīng xíng yè guī

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hành) + (dạ) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快速急行,連夜歸來。《晉書.卷九四.隱逸傳.夏統傳》:「幼孤貧,養親以孝聞,睦於兄弟,每採梠求食,星行夜歸。」