星行電徵
tinh hành điện trưng
Hán Việt: tinh hành điện trưng · Pinyin: xīng xíng diàn zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象流星闪电。比喻奔驰迅速。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容行动非常迅速。
Hán Việt: tinh hành điện trưng · Pinyin: xīng xíng diàn zhēng