星际大战

xīng jì dà zhàntinh tế đại chiến

Hán Việt: tinh tế đại chiến · Pinyin: xīng jì dà zhàn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【星際大戰・星际大战】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) Star Wars"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.人類幻想中存在於外太空各星球間的戰爭。 2.有名的好萊塢電影。片名原名為Star Wars。內容描述外太空星球間的戰爭,是一部發揮特殊音效及特殊效果的科幻電影。

Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 大 (đại) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (Tw) Star Wars

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.人類幻想中存在於外太空各星球間的戰爭。 2.有名的好萊塢電影。片名原名為Star Wars。內容描述外太空星球間的戰爭,是一部發揮特殊音效及特殊效果的科幻電影。

Eng

  • Cihui (Tw) Star Wars
  • Tần suất từ (Tw) Star Wars

Đức

  • Handedict Star Wars (S, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星际争霸 · 星际旅行 · 星际的 · 星际传奇 · 星际宝贝 · 星际战争 · 星际牛仔 · 星际物质