星际宝贝 xīng jì bǎo bèi·tinh tế bảo bối Hán Việt: tinh tế bảo bối · Pinyin: xīng jì bǎo bèi Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 寶 (bảo) + 貝 (bối)Pinyinxīng jì bǎo bèiHán Việttinh tế bảo bốiTừ loạidanhCấu tạo星 + 際 + 寶 + 貝 · tinh + tế + bảo + bối nghĩa thành phần: tinh + tế + bảo + bối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lilo & StitchĐứcHandedict Lilo & Stitch (Drama) (Eig, Film) Từ liên quan Gần nghĩa宝贝疙瘩 · 宝贝子弟 · 星际争霸 · 星际大战 · 星际旅行 · 宝贝儿 · 寶貝蛋 · 星际的