星際寶貝 xīng jì bǎo bèi · tinh tế bảo bối Hán Việt: tinh tế bảo bối · Pinyin: xīng jì bǎo bèi Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 寶 (bảo) + 貝 (bối)Pinyinxīng jì bǎo bèiHán Việttinh tế bảo bốiCấu tạo星 + 際 + 寶 + 貝 · tinh + tế + bảo + bối nghĩa thành phần: tinh + tế + bảo + bối