星际战争

xīng jì zhàn zhēngtinh tế chiến tranh

Hán Việt: tinh tế chiến tranh · Pinyin: xīng jì zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiến tranh thế giới

Đức

  • Handedict Krieg der Welten (Roman von H.G. Wells) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

战争贩子 · 战争基金 · 战争机器 · 星际争霸 · 星际大战 · 星际旅行 · 战争与和平 · 战争的