星際譯王 xīng jì yì wáng · tinh tế dịch vương Hán Việt: tinh tế dịch vương · Pinyin: xīng jì yì wáng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 譯 (dịch) + 王 (vương)Pinyinxīng jì yì wángHán Việttinh tế dịch vươngCấu tạo星 + 際 + 譯 + 王 · tinh + tế + dịch + vương nghĩa thành phần: tinh + tế + dịch + vương