星陳夙駕 xīng chén sù jià · tinh trần túc giá Hán Việt: tinh trần túc giá · Pinyin: xīng chén sù jià Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 陳 (trần) + 夙 (túc) + 駕 (giá)Pinyinxīng chén sù jiàHán Việttinh trần túc giáCấu tạo星 + 陳 + 夙 + 駕 · tinh + trần + túc + giá nghĩa thành phần: tinh + trần + túc + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈:列;夙:早。星夜驾车行驶。