星陳夙駕

xīng chén sù jià tinh trần túc giá

Hán Việt: tinh trần túc giá · Pinyin: xīng chén sù jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (trần) + (túc) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜晚駕車行駛。《三國志.卷一九.魏書.陳思王植傳》:「肅承明詔,應會皇都,星陳夙駕,秣馬脂車。」《文選.潘尼.贈陸機出為吳王郎中令詩》:「星陳夙駕,載脂載轄。」