星際牛仔 xīng jì niú zǎi · tinh tế ngưu tử Hán Việt: tinh tế ngưu tử · Pinyin: xīng jì niú zǎi Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 牛 (ngưu) + 仔 (tử)Pinyinxīng jì niú zǎiHán Việttinh tế ngưu tửCấu tạo星 + 際 + 牛 + 仔 · tinh + tế + ngưu + tử nghĩa thành phần: tinh + tế + ngưu + tử