星霜屢移 xīng shuāng lǚ yí · tinh sương lũ di Hán Việt: tinh sương lũ di · Pinyin: xīng shuāng lǚ yí Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 霜 (sương) + 屢 (lũ) + 移 (di)Pinyinxīng shuāng lǚ yíHán Việttinh sương lũ diCấu tạo星 + 霜 + 屢 + 移 · tinh + sương + lũ + di nghĩa thành phần: tinh + sương + lũ + di