星飛雲散 xīng fēi yún sàn·tinh phi vân tán Hán Việt: tinh phi vân tán · Pinyin: xīng fēi yún sàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻事物四处分散或四散消失。 Cấu tạo: 星 (tinh) + 飛 (phi) + 雲 (vân) + 散 (tán)Pinyinxīng fēi yún sànHán Việttinh phi vân tánCấu tạo星 + 飛 + 雲 + 散 · tinh + phi + vân + tán nghĩa thành phần: tinh + phi + vân + tán Từ liên quan Gần nghĩa云散风流 · 云散烟消 · 云散高唐 · 星飞电急 · 云散天晴 · 云散日现