星飛雲散

xīng fēi yún sàn tinh phi vân tán

Hán Việt: tinh phi vân tán · Pinyin: xīng fēi yún sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (phi) + (vân) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物四处分散或四散消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物四处分散或四散消失。