星駕席捲 xīng jià xí juǎn · tinh giá tịch quyển Hán Việt: tinh giá tịch quyển · Pinyin: xīng jià xí juǎn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 駕 (giá) + 席 (tịch) + 捲 (quyển)Pinyinxīng jià xí juǎnHán Việttinh giá tịch quyểnCấu tạo星 + 駕 + 席 + 捲 · tinh + giá + tịch + quyển nghĩa thành phần: tinh + giá + tịch + quyển