星馳電走
tinh trì điện tẩu
Hán Việt: tinh trì điện tẩu · Pinyin: xīng chí diàn zǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驰:奔驰;走:跑。象星疾驰,如电急闪。形容极其迅速。
- Tân Hoa Tự Điển 驰奔驰;走跑。象星疾驰,如电急闪。形容极其迅速。
Hán Việt: tinh trì điện tẩu · Pinyin: xīng chí diàn zǒu