星駕席捲

xīng jià xí juǎn tinh giá tịch quyển

Hán Việt: tinh giá tịch quyển · Pinyin: xīng jià xí juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (giá) + (tịch) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星驾:连夜驾车出行;席卷:像卷席子一样,包括无余。指连夜驾车,全部出动,迅速驰行。