映象文件

yìng xiàng wén jiàn ánh tượng văn kiện

Hán Việt: ánh tượng văn kiện · Pinyin: yìng xiàng wén jiàn

Tổng quan

(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO

Cấu tạo: (ánh) + (tượng) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO

Eng

  • CC-CEDICT (computing) disk image (aka image file); ISO image
  • Cihui (computing) disk image (aka image file); ISO image