春光泄漏 xuân quang tiết lậu Hán Việt: xuân quang tiết lậu Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 光 (quang) + 泄 (tiết) + 漏 (lậu)Hán Việtxuân quang tiết lậuCấu tạo春 + 光 + 泄 + 漏 · xuân + quang + tiết + lậu nghĩa thành phần: xuân + quang + tiết + lậu Nghĩa EngCihui 春光泄漏 hūnguāngxièlòu f.e. An illicit affair became known