春冰虎尾

chūn bīng hǔ wěi xuân băng hổ vĩ

Hán Việt: xuân băng hổ vĩ · Pinyin: chūn bīng hǔ wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (băng) + (hổ) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踩着老虎尾巴,走在春天将解冻的冰上。比喻处境非常危险。