春分或秋分

chūn fēn huò qiū fēn xuân phân hoặc thu phân

Hán Việt: xuân phân hoặc thu phân · Pinyin: chūn fēn huò qiū fēn

Tổng quan

điểm phân, (số nhiều) điểm xuân phân; điểm thu phân

Cấu tạo: (xuân) + (phân) + (hoặc) + (thu) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm phân, (số nhiều) điểm xuân phân; điểm thu phân