春到人間 xuân đáo nhân gian Hán Việt: xuân đáo nhân gian Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 到 (đáo) + 人 (nhân) + 間 (gian)Hán Việtxuân đáo nhân gianCấu tạo春 + 到 + 人 + 間 · xuân + đáo + nhân + gian nghĩa thành phần: xuân + đáo + nhân + gian Nghĩa EngCihui 春到人間 hūndàorénjiān f.e. Spring has arrived.