春夏秋冬

chūn xià qiū dōng xuân hạ thu đông

Hán Việt: xuân hạ thu đông · Pinyin: chūn xià qiū dōng

Tổng quan

bốn mùa | xuân, hạ, thu, đông

Cấu tạo: (xuân) + (hạ) + (thu) + (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bốn mùa | xuân, hạ, thu, đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指四季或一年。

Eng

  • CC-CEDICT the four seasons|spring, summer, autumn and winter
  • Cihui the four seasons; spring, summer, autumn and winter

ja

  • JMdict spring, summer, autumn (fall) and winter|the four seasons