春季覺醒 chūn jì jué xǐng · xuân quý giác tỉnh Hán Việt: xuân quý giác tỉnh · Pinyin: chūn jì jué xǐng Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 季 (quý) + 覺 (giác) + 醒 (tỉnh)Pinyinchūn jì jué xǐngHán Việtxuân quý giác tỉnhCấu tạo春 + 季 + 覺 + 醒 · xuân + quý + giác + tỉnh nghĩa thành phần: xuân + quý + giác + tỉnh